chân nhân
Định nghĩa
Danh từ:
- Người tu hành đắc đạo, có đức hạnh cao siêu: "chân nhân" chỉ người đã đạt đến cảnh giới tinh thần cao nhất, sống hợp với đạo lý tự nhiên, thường xuất hiện trong các truyền thuyết, tôn giáo (như Đạo giáo) hoặc văn học cổ.
- Bậc thánh nhân, người hiền triết: "chân nhân" cũng được dùng để ca ngợi người có phẩm chất đạo đức tuyệt vời, trí tuệ siêu phàm.
Tính từ (hiếm dùng):
- Thuộc về bậc chân tu, đắc đạo: dùng để mô tả phẩm chất hoặc trạng thái của một người có đức hạnh cao siêu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong truyện cổ, chân nhân thường xuất hiện để giúp đỡ người lương thiện. (Người tu hành đắc đạo thường giúp đỡ người tốt trong truyện cổ.)
- Ông ấy được xem như một chân nhân sống giữa đời thường. (Ông ấy được coi là bậc hiền triết giữa cuộc sống hàng ngày.)
Tính từ:
- Đó là một cuộc sống chân nhân, xa lánh mọi dục vọng trần tục. (Đó là lối sống của bậc chân tu, tránh xa ham muốn thế tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chân nhân quân tử": người quân tử chân chính, có đạo đức cao.
- Chân nhân quân tử không bao giờ lừa dối kẻ khác. (Người quân tử chân chính không bao giờ lừa dối người khác.)
"chân nhân bất lộ tướng": người tài đức thường không phô trương hình thức bên ngoài.
- Câu "chân nhân bất lộ tướng" nhắc nhở ta không nên đánh giá người qua vẻ ngoài. (Câu này dạy ta không nên đánh giá người qua vẻ bề ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
Chân (tính từ): thật, đúng, không giả dối.
- Đây là tình cảm chân thật của tôi. (Đây là tình cảm thật lòng của tôi.)
Nhân (danh từ): người, con người.
- Nhân loại đang đối mặt với nhiều thách thức. (Loài người đang đối mặt với nhiều thách thức.)
Từ đồng nghĩa
- Thánh nhân: người có đức hạnh và trí tuệ siêu phàm.
- Hiền triết: người có học vấn sâu rộng, đạo đức cao.
- Chân tu: người tu hành chân chính, sống đúng theo đạo.
Thành ngữ liên quan
- Chân nhân xuất thế: bậc chân nhân xuất hiện giữa đời.
- Khi loạn lạc, người ta thường mong chân nhân xuất thế để cứu giúp. (Khi thời loạn, người ta hy vọng bậc hiền triết xuất hiện để giúp đỡ.)